Về ăn dặm, bạn đã cho bé ăn đúng cách chưa? Tiết lộ 5 sai lầm thường gặp nhất

Khi bé vào tuổi ăn dặm để bổ sung dinh dưỡng, liệu những thói quen của bạn có sai lầm? Hãy kiểm tra xem bạn có mắc các lỗi phổ biến dưới đây không nhé!
Cho bé ăn dặm như thế này có thể là sai lầm!
Sai lầm 1: Sợ bé nghẹn, chỉ cho ăn đồ lỏng
Ăn dặm giúp phát triển cơ miệng, cơ mặt và khả năng tập nói của bé. Ngược lại, nếu không dám cho ăn đồ đặc hoặc sệt, bé sẽ chậm phát triển kỹ năng nhai nuốt. Cơ miệng không được rèn luyện tốt sẽ ảnh hưởng đến việc phát âm và tập nói sau này."
Cách làm đúng: Tùy theo khả năng ăn của bé để cho ăn cuốn chiếu từ đồ lỏng → dạng sệt → bán đặc → đồ đặc, Nếu không chắc chắn, bạn có thể hỏi bác sĩ nhi khoa khi đưa bé đi tiêm phòng.

Sai lầm 2: Vừa bắt đầu ăn dặm đã giảm mạnh lượng sữa
Bé từ 4–6 tháng mới tập ăn dặm chỉ nên thử 1–2 thìa, lượng sữa vẫn giữ nguyên như ngày thường để đảm bảo đủ dinh dưỡng. Sau đó, khi bé lớn dần và ăn dặm nhiều hơn thì mới giảm từ từ sữa mẹ hoặc sữa công thức. Trẻ dưới 1 tuổi nên ăn dặm từ 2–3 bữa mỗi ngày..
Cách làm đúng:'Cai sữa nhưng không cai dinh dưỡng'. Trên thực tế,Chỉ nên cân nhắc giảm sữa để thay bằng đồ ăn dặm khi bé từ 6–8 tháng tuổi và đã thử qua đủ loại thức ăn. Đồng thời, thực đơn ăn dặm phải thật phong phú và đa dạng

Sai lầm 3: Sau 6 tháng mới bắt đầu cho ăn dặm
Ăn dặm giúp bổ sung sắt và canxi cho bé khi sữa mẹ bắt đầu không còn đủ các chất này. Dưới đây là các dấu hiệu cho thấy bé đã có thể bắt đầu ăn dặm:
- Cân nặng lúc 4 tháng đã gấp đôi lúc mới sinh.
- Bé dễ thấy đói, miệng luôn có biểu hiện muốn ăn.
- Bé chán sữa, bắt đầu bước vào giai đoạn lười bú.
- Bé hứng thú với đồ ăn của người lớn, muốn với tay lấy thức ăn.
- Cổ và đầu đã cứng cáp, cơ lưỡi và cơ miệng kiểm soát tốt.
Trẻ từ 4 tháng tuổi trở lên nếu có từ 2 đến 3 dấu hiệu trở lên (đặc biệt là dấu hiệu đầu tiên), bạn đã có thể cho bé ăn dặm. Ngược lại, hãy tiếp tục quan sát và chậm nhất là 6 tháng tuổi phải bắt đầu cho ăn dặm.
Cách làm đúng: Bé 4 tháng tuổi là đã có thể tập ăn dặm, và chậm nhất là 6 tháng phải bắt đầu cho ăn để rèn luyện khả năng dung nạp miễn dịch cho bé,để rèn luyện khả năng dung nạp miễn dịch cho bé
Sai lầm 4: Hoàn toàn không cho bé ăn thực phẩm dễ gây dị ứng
Dưới góc độ miễn dịch học, từ 4 đến 9 tháng tuổi là giai đoạn vàng để rèn luyện khả năng dung nạp miễn dịch của bé. Việc cho ăn dặm quá muộn không những không làm giảm tỷ lệ dị ứng mà ngược lại còn có thể làm tăng nguy cơ này.
Khi thử món mới, nên theo dõi 3–5 ngày, nếu không dị ứng mới đổi món tiếp theo (có thể trộn món mới với món cũ đã an toàn). Nếu bé bị phát ban, tiêu chảy hoặc nôn mửa, hãy đợi 1–2 tuần sau rồi thử lại với lượng ít.
Nên cho bé ăn thịt xay từ sau 7 tháng. Về hải sản, nên cho ăn cá trước (khoảng 7–9 tháng) như cá hồi hoặc cá cơm. Từ sau 1 tuổi, không cần thử từng món nữa mà có thể ăn uống bình thường, nhưng vẫn cần cắt nhỏ và nấu mềm.
Cách làm đúng: Cho bé ăn theo nguyên tắc 'lượng ít, đa dạng' và theo dõi 3–5 ngày, nếu không có phản ứng dị ứng mới chuyển sang thử món mới.
Sai lầm 5: Chỉ cho bé ăn những món bé thích
Thực đơn cần cân bằng dinh dưỡng và đa dạng. Món chính không nhất thiết phải là cơm trong mỗi bữa, có thể thay bằng bí đỏ hoặc khoai lang. Với những món bé ghét, bạn có thể xay nhuyễn rồi giấu vào món khác để bé không nhận ra, hoặc tìm món khác có dinh dưỡng tương đương để thay thế.
Cách làm đúng: Thức ăn phải cân bằng dinh dưỡng và đa dạng, không nên thiên lệch về một vài món cụ thể.

3 lưu ý khi chọn mua đồ ăn dặm sẵn
1. Nhãn thành phần dinh dưỡng:
Đồ ăn dặm bán sẵn dễ có phụ gia, như thêm 'đường' để vừa miệng, hoặc phẩm màu và hương liệu để tạo màu, mùi. Nên chọn sản phẩm không gia vị, không hương liệu, phẩm màu, chất bảo quản hay quá nhiều muối (natri) để tránh gây gánh nặng cho cơ thể bé.
2. Thực phẩm gây dị ứng:
Nhiều nhà máy sản xuất nhiều loại sản phẩm trên cùng một dây chuyền. Vì vậy, cần lưu ý các thành phần dễ gây dị ứng (dù bé đã từng bị hay chưa) như: đậu phộng, trứng, gluten lúa mì hoặc hải sản. Hãy đọc kỹ cảnh báo dị ứng trên bao bì sản phẩm.
3. Yếu tố an toàn thực phẩm:
Nhà cung cấp có thể cung cấp các kiểm nghiệm liên quan đến chất lượng sản phẩm (ví dụ: dư lượng thuốc trừ sâu, kim loại nặng, tổng số vi sinh vật hiếu khí và vi khuẩn E. coli trong nguyên liệu sản phẩm) ,để đảm bảo an toàn vệ sinh sản phẩm hay không.




